Từ vựng tiếng Trung
jié*yuē

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Bộ: ()

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '节' bao gồm bộ '艹' (cỏ) trên đầu và phần dưới giống hình cái cọc, thể hiện ý nghĩa liên quan đến thực vật hoặc sự ngắt đoạn.
  • Chữ '约' kết hợp bộ '纟' (tơ) với phần '勺' (thìa) thể hiện ý nghĩa của sự buộc ràng, ước hẹn.

Kết hợp lại, '节约' có nghĩa là tiết kiệm, nhấn mạnh việc sử dụng tài nguyên một cách hợp lý và có kế hoạch.

Từ ghép thông dụng

节约用水jiéyuē yòngshuǐ

tiết kiệm nước

节约能源jiéyuē néngyuán

tiết kiệm năng lượng

节约开支jiéyuē kāizhī

tiết kiệm chi tiêu