Từ vựng tiếng Trung
zài*shēng

Nghĩa tiếng Việt

tái sinh

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mở rộng)

6 nét

Bộ: (sinh, sống)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '再' bao gồm bộ '冂' (mở rộng) và phần trên là một nét ngang trên chữ '土' (đất). Biểu thị ý nghĩa của việc lặp lại hoặc thêm một lần nữa.
  • Chữ '生' có hình dạng giống như một cây cỏ đang mọc lên từ mặt đất, biểu thị sự sống hoặc sinh trưởng.

'再生' có nghĩa là tái sinh hoặc hồi sinh, biểu thị một quá trình hoặc sự việc diễn ra lại một lần nữa, có thể liên quan đến sự sống hoặc sự phát triển mới.

Từ ghép thông dụng

再生zàishēng

tái sinh, hồi sinh

再见zàijiàn

tạm biệt

再来zàilái

đến nữa, trở lại