Từ vựng tiếng Trung
rè*liàng热
量
Nghĩa tiếng Việt
giá trị năng lượng
2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
热
Bộ: 灬 (lửa)
10 nét
量
Bộ: 里 (dặm)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '热' có bộ '灬' (lửa) chỉ sự nóng, nhiệt độ cao.
- Chữ '量' có bộ '里' (dặm) và phần còn lại mô tả sự đo lường, lượng.
→ Nghĩa tổng thể của '热量' là lượng nhiệt, chỉ năng lượng nhiệt.
Từ ghép thông dụng
热情
nhiệt tình
热水
nước nóng
重量
trọng lượng