Từ vựng tiếng Trung
sài*chē赛
车
Nghĩa tiếng Việt
đua xe
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
赛
Bộ: 贝 (vỏ sò)
14 nét
车
Bộ: 车 (xe)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '赛' có bộ '贝' (vỏ sò) và phần âm phía trên mang ý nghĩa liên quan đến các cuộc thi đấu.
- Chữ '车' với bộ '车' (xe) có nghĩa gốc là phương tiện di chuyển.
→ Kết hợp lại, '赛车' có nghĩa là 'xe đua', chỉ các phương tiện tham gia vào các cuộc tranh đua tốc độ.
Từ ghép thông dụng
赛车手
tay đua xe
赛车比赛
cuộc đua xe
赛车游戏
trò chơi đua xe