Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Từ này vừa có thể làm động từ chỉ hành động đua xe vừa làm danh từ chỉ phương tiện
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tái, trại xa
Từng chữ
- 赛tái, trạiđền ơn, báo ơn; thi tài
- 车xacái xe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa赛车 vừa là danh từ (xe đua) vừa là động từ/danh từ ghép (đua xe); 赛车手 là tay đua.
Câu ví dụ
- 他从小就喜欢赛车运动。
Anh ấy từ nhỏ đã thích môn đua xe.
- 这辆赛车的最高时速超过三百公里。
Chiếc xe đua này có tốc độ tối đa hơn ba trăm kilômét/giờ.
- F1赛车比赛吸引了全球数百万观众。
Giải đua xe F1 thu hút hàng triệu khán giả trên toàn thế giới.
- 他参加了城市赛车锦标赛并获得冠军。
Anh ấy tham gia giải đua xe thành phố và giành chức vô địch.
Kết hợp thường gặp
- 赛车运动
môn thể thao đua xe
- 赛车手
tay đua xe
- F1赛车
đua xe F1
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.