Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng ở đầu câu hoặc đầu phân cú để đưa ra kết luận khái quát cho toàn đoạn văn
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tổng đích lai thuyết
Từng chữ
- 总tổngtổng quát, thâu tóm; chung, toàn bộ; buộc túm lại
- 的đíchcủa, thuộc về; đúng, chính xác; mục tiêu
- 来laiđến nơi
- 说thuyếtnói, giảng
Tầng từ vựng
Thường đứng đầu câu hoặc đoạn để mở đầu phần tổng kết; trang trọng hơn 总的说来 và thông dụng trong văn nói lẫn văn viết.
Câu ví dụ
- 总的来说,这次旅行非常成功。
Nói chung, chuyến đi này rất thành công.
- 总的来说,他的表现还是令人满意的。
Nhìn tổng thể, màn trình diễn của anh ấy vẫn đáng hài lòng.
- 总的来说,这个方案可行,但细节还需完善。
Nói chung, phương án này khả thi, nhưng chi tiết còn cần hoàn thiện.
- 总的来说,今年的经济形势比去年好。
Nhìn tổng thể, tình hình kinh tế năm nay tốt hơn năm ngoái.
Kết hợp thường gặp
- 总体而言
xét về tổng thể
- 综上所述
tổng hợp những gì đã trình bày
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.