Từ vựng tiếng Trung
zǒng*de
lái
shuō

Nghĩa tiếng Việt

nói chung

4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

14 nét

Bộ: (màu trắng)

8 nét

Bộ: (cây)

7 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 总: Kết hợp của '糸' (chỉ, sợi dây) và '心' (trái tim), biểu thị sự kết hợp, tập hợp lại.
  • 的: Có bộ '白' (màu trắng) và '勺' (cái muỗng), thường dùng chỉ sự sở hữu.
  • 来: Gồm '木' (cây) và các nét khác, biểu thị sự đến, tới.
  • 说: Kết hợp của '讠' (lời nói) và '兑' (đổi), biểu thị hành động nói hoặc kể.

Tổng thể, cụm từ '总的来说' có nghĩa là 'nói chung' hoặc 'tóm lại'.

Từ ghép thông dụng

zǒngshì

luôn luôn

zǒnggòng

tổng cộng

zǒng

trụ sở chính