Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu vế câu thứ hai để biểu thị kết quả do hành động ở vế trước gây ra
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sử, sứ đắc
Từng chữ
- 使sử, sứsứ giả, đi sứ
- 得đắcđược; trúng, đúng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa使得 tương đương 让/叫/令 nhưng có sắc thái trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết. So sánh: 让 (ràng — để cho) thông dụng hơn trong khẩu ngữ. 使得 thường đi với kết quả có thể quan sát được.
Câu ví dụ
- 大雨使得道路变得很滑。
Mưa to khiến đường trở nên rất trơn.
- 他的话使得大家都笑了。
Lời nói của anh ấy khiến mọi người cười.
- 这个消息使得他非常高兴。
Tin tức này khiến anh ấy rất vui mừng.
- 交通堵塞使得他迟到了。
Tắc đường khiến anh ấy bị trễ.
Kết hợp thường gặp
- 使得局面复杂
khiến tình hình phức tạp hơn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.