Từ vựng tiếng Trung
shǐ*de使

Nghĩa tiếng Việt

khiến cho, làm cho (nối nguyên nhân với kết quả, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính)

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

8 nét

Bộ: (bước đi)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

使得 tương đương 让/叫/令 nhưng có sắc thái trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết. So sánh: 让 (ràng — để cho) thông dụng hơn trong khẩu ngữ. 使得 thường đi với kết quả có thể quan sát được.

Câu ví dụ

  • 大雨使得道路变得很滑。Dà yǔ shǐde dàolù biàn de hěn huá. thanh 4

    Mưa to khiến đường trở nên rất trơn.

  • 他的话使得大家都笑了。Tā de huà shǐde dàjiā dōu xiào le. thanh 1

    Lời nói của anh ấy khiến mọi người cười.

  • 这个消息使得他非常高兴。Zhège xiāoxi shǐde tā fēicháng gāoxìng. thanh 4

    Tin tức này khiến anh ấy rất vui mừng.

  • 交通堵塞使得他迟到了。Jiāotōng dǔsè shǐde tā chídào le. thanh 1

    Tắc đường khiến anh ấy bị trễ.

Kết hợp thường gặp

  • 使得局面复杂shǐde júmiàn fùzá thanh 3

    khiến tình hình phức tạp hơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.