Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để nhận xét về một hành động mang lại hai lợi ích cùng lúc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhất cử lưỡng, lượng, lạng đắc
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 举cửngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên; cử động
- 两lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
- 得đắcđược; trúng, đúng
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ (chengyu) 4 chữ, dùng khi một hành động mang lại hai lợi ích. Hán-Việt: nhất cử lưỡng đắc.
Câu ví dụ
- 这样一举两得。
Cách này vừa làm được hai việc cùng lúc.
- 可谓一举两得
có thể nói là được hai lợi ích
- 一举两得的好办法
giải pháp tốt vừa được hai việc
- 这真是一举两得。
Đây thực sự là một việc được hai lợi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.