Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
zhēn针
針

Nghĩa tiếng Việt

cái kim

Âm Hán Việt

châm

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 针 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
金
Số nét
7 nét

针 là giản thể của 針. Bản gốc 針 = 釒 + 咸/十 (psc). Bản giản thể rút thành 钅 + 十. Chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này thường làm danh từ chỉ cây kim khâu hoặc làm động từ chỉ hành động châm cứu, tiêm thuốc.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhēn/kim

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: châm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "châm": kim loại 钅 thành cây kim mảnh 十 — cây kim sắc nhọn, đó là 'châm' (kim, châm cứu).

Gương Hán-Việt

châm trong "châm cứu" 針灸, "phương châm" 方針

Mở khoá kiến thức

Biết 针 mở khoá nhóm từ về kim, mục tiêu: 针对, 方针, 针灸, 打针.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

针 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary chú 針 là giản thể với 釒/钅 (kim loại) cho nghĩa, 十 (phần biểu âm rút gọn) cho âm zhēn. Nghĩa gốc 'cây kim làm bằng kim loại', mở rộng thành kim tiêm, châm cứu, kim chỉ hướng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我wǒ thanh 3今jīn thanh 1天tiān thanh 1去qù thanh 4打dǎ thanh 3针zhēn. thanh 1。

    Hôm nay tôi đi tiêm.

  • 公gōng thanh 1司sī thanh 1的de thanh 5方fāng thanh 1针zhēn thanh 1很hěn thanh 3明míng thanh 2确què. thanh 4。

    Phương châm công ty rất rõ ràng.

  • 他tā thanh 1相xiāng thanh 1信xìn thanh 4针zhēn thanh 1灸jiǔ thanh 3的de thanh 5效xiào thanh 4果guǒ. thanh 3。

    Anh ấy tin vào hiệu quả châm cứu.

  • 这zhè thanh 4本běn thanh 3书shū thanh 1针zhēn thanh 1对duì thanh 4初chū thanh 1学xué thanh 2者zhě. thanh 3。

    Quyển sách này nhắm tới người mới học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 钉

    tự dạng cùng 钅+丁, dễ nhầm 'đinh' với 'kim'

  • 珍

    cùng âm zhēn, dễ nhầm 'trân quý' với 'châm'

  • 真

    cùng âm zhēn, dễ lẫn thanh điệu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.