Nghĩa tiếng Việt
cái chày đá để giặt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
砧 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 占 (Chiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ đá chỉ nghĩa liên quan đến vật bằng đá/kim loại cứng, 占 cho âm đọc zhēn.
Hán-Việt: châm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "châm": bộ 石 (đá) + 占 (chiêm) — tảng đá "châm" dùng để đập vải khi giặt; tiếng 寒砧 vang vọng trong đêm đông nhớ người xa.
Gương Hán-Việt
châm — thấy trong "hàn châm" (寒砧: tiếng đập vải mùa lạnh — thơ cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 砧 mở khoá từ 砧板 (thớt), 砧骨 (xương búa trong tai), 寒砧 (hình ảnh thơ cổ điển).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 石 biểu nghĩa chỉ đá, 占 (chiêm) biểu âm. Bạch thư (帛書) và tiểu triện đã có hình thức này. Nghĩa gốc: tảng đá/bệ để giặt, đập quần áo; mở rộng thành đe (anvil), thớt chặt. Thơ Đường thường dùng 寒砧 (hàn châm: tiếng đập vải trong đêm lạnh) gợi nhớ người thân đi xa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她在砧板上切菜。
Cô ấy thái rau trên thớt.
- 寒砧声声,思念不绝。
Tiếng đập vải mùa lạnh vang vọng, nỗi nhớ không nguôi.
- 铁砧是铁匠的重要工具。
Cái đe là công cụ quan trọng của thợ rèn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.