Từ vựng tiếng Trung
zhēn

Nghĩa tiếng Việt

cái chày đá để giặt

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

砧 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 占 (Chiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ đá chỉ nghĩa liên quan đến vật bằng đá/kim loại cứng, 占 cho âm đọc zhēn.

Hán-Việt: châm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "châm": bộ 石 (đá) + 占 (chiêm) — tảng đá "châm" dùng để đập vải khi giặt; tiếng 寒砧 vang vọng trong đêm đông nhớ người xa.

Gương Hán-Việt

châm — thấy trong "hàn châm" (寒砧: tiếng đập vải mùa lạnh — thơ cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 砧 mở khoá từ 砧板 (thớt), 砧骨 (xương búa trong tai), 寒砧 (hình ảnh thơ cổ điển).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

砧 silk 1
Bạch thư
砧 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 石 biểu nghĩa chỉ đá, 占 (chiêm) biểu âm. Bạch thư (帛書) và tiểu triện đã có hình thức này. Nghĩa gốc: tảng đá/bệ để giặt, đập quần áo; mở rộng thành đe (anvil), thớt chặt. Thơ Đường thường dùng 寒砧 (hàn châm: tiếng đập vải trong đêm lạnh) gợi nhớ người thân đi xa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在砧板上切菜。Tā zài zhēnbǎn shàng qiē cài. thanh 1

    Cô ấy thái rau trên thớt.

  • 寒砧声声,思念不绝。Hán zhēn shēng shēng, sīniàn bùjué. thanh 2

    Tiếng đập vải mùa lạnh vang vọng, nỗi nhớ không nguôi.

  • 铁砧是铁匠的重要工具。Tiě zhēn shì tiějiàng de zhòngyào gōngjù. thanh 3

    Cái đe là công cụ quan trọng của thợ rèn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt châm (针 = châm — kim tiêm) và 砧 (châm — đe/thớt đá) — đồng âm Hán-Việt

  • phonetic của 砧, 占 (chiêm — xem bói) dễ nhầm về âm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.