Nghĩa tiếng Việt
cây kim
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
針 = 釒 (kim, biểu nghĩa: kim loại) + 十 (Thập, biểu âm); chữ hình thanh. Thành phần 釒 cho biết đây là vật bằng kim loại, 十 cung cấp âm đọc gần với zhēn.
Hán-Việt: châm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "châm": 針 = 釒 (kim loại) + 十 (thập: mười); chữ hình thanh — chiếc kim nhọn bằng kim loại, mảnh như sợi chỉ, 'châm' thẳng vào da khi châm cứu.
Gương Hán-Việt
châm trong 'châm cứu' — kỹ thuật y học cổ truyền dùng kim
Mở khoá kiến thức
Biết 針 mở khóa: 针灸 (châm cứu), 针线 (kim chỉ), 针对 (nhắm vào), 时针 (kim đồng hồ), 指针 (kim chỉ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 針 là chữ hình thanh: 釒 (kim, biểu nghĩa: kim loại) + 十 (thập, biểu âm). Chữ chỉ cây kim, cái ghim, hoặc kim châm cứu. Có hình đại triện từ Wikimedia.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她用針線縫補衣服。
Cô ấy dùng kim chỉ vá áo.
- 針灸是中醫的重要療法。
Châm cứu là phương pháp quan trọng trong y học cổ truyền.
- 時針指向十二點。
Kim giờ chỉ mười hai giờ.
- 醫生用針抽血。
Bác sĩ dùng kim lấy máu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.