Nghĩa tiếng Việt
xem xét
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诊 là dạng giản thể của 診 — hình thanh: 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói/hỏi) + 㐱 (biểu âm). Hỏi han bệnh nhân để chẩn đoán, gốc nghĩa 'khám bệnh, chẩn đoán'.
Hán-Việt: chẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chẩn": 讠 (lời nói) + 㐱 — bác sĩ hỏi han bệnh nhân, đúng nghĩa 'chẩn đoán, khám bệnh' trong 诊断, 门诊, 急诊, 诊所.
Gương Hán-Việt
'chẩn' trong 'chẩn đoán', 'hội chẩn', 'cấp chẩn'
Mở khoá kiến thức
Nắm 诊 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 诊断, 门诊, 会诊, 就诊, 急诊, 确诊, 诊所.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 诊 là giản thể của 診 — hình thanh: 言/讠 (lời nói, biểu nghĩa — bác sĩ hỏi bệnh) + 㐱 (biểu âm). Nghĩa gốc 'hỏi han, khám xét bệnh nhân', mở rộng sang các từ liên quan tới y tế: 诊断, 门诊, 急诊, 诊所. Trong giản thể, 言 chuyển thành 讠.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 医生诊断我得了感冒。
Bác sĩ chẩn đoán tôi bị cảm.
- 明天去医院门诊。
Ngày mai đi khám ngoại trú.
- 半夜需要去急诊。
Nửa đêm phải đi cấp cứu.
- 我在小诊所看病。
Tôi khám ở phòng khám nhỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.