Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trong y học hoặc dùng ẩn dụ cho việc cùng tìm giải pháp cho vấn đề khó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hội chẩn
Từng chữ
- 会hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
- 诊chẩnxem xét
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong y tế khi nhiều chuyên gia cùng khám bệnh để đưa ra kết luận.
Câu ví dụ
- 专家会诊
Chuyên gia hội chẩn
- 组织会诊
Tổ chức hội chẩn
- 会诊结果
Kết quả hội chẩn
- 紧急会诊
Hội chẩn khẩn cấp
- 医疗会诊
Hội chẩn y tế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.