Từ vựng tiếng Trung
zhěn

Nghĩa tiếng Việt

vặn cong; xoay cong

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

紾 thuộc bộ 糸 (Mịch, sợi chỉ), 11 nét. Wiktionary không phân tích cấu tạo cụ thể. Nghĩa là vặn, xoay, xoắn lại.

Hán-Việt: chẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chẩn": sợi chỉ (糸) vặn chẩn lại — 紾 là vặn xoắn, xoay cong, như bẻ sợi dây.

Gương Hán-Việt

chẩn — gần 診 (chẩn, khám bệnh), 枕 (chẩm, gối); 紾 dùng trong văn cổ tả hành động xoay vặn

Mở khoá kiến thức

Biết 紾 giúp đọc văn cổ Mạnh Tử (紾臂, vặn tay); nhóm chữ bộ 糸 chỉ hành động với sợi dây.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận âm zhěn/tiǎn và nghĩa 'vặn, xoay' (archaic twist/turn). Bộ 糸 (mịch) gợi hành động xoắn sợi chỉ. Dùng trong văn cổ với nghĩa vặn tay (紾臂) hoặc xoắn xéo. Chưa có phân tích tự hình chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 紾臂是强行扭转手臂的动作。zhěn bì shì qiángxíng niǔzhuǎn shǒubì de dòngzuò. thanh 3

    紾臂 là hành động vặn mạnh cánh tay.

  • 古文中紾有扭曲之意。gǔwén zhōng zhěn yǒu niǔqū zhī yì. thanh 3

    Trong văn cổ, 紾 mang nghĩa vặn xoắn.

  • 紾字见于《孟子》等典籍。zhěn zì jiàn yú mèngzǐ děng diǎnjí. thanh 3

    Chữ 紾 xuất hiện trong Mạnh Tử và các điển tịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa vặn/xoắn, dễ nhầm nghĩa

  • cùng bộ 糸, hình gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.