Từ vựng tiếng Trung
zhù

Nghĩa tiếng Việt

sợi gai

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纻 là dạng giản thể của 紵 (giản thể hóa từ 宁→㝉). Bộ 糸/纟 (ti, sợi) biểu nghĩa chỉ vải/sợi. Chữ gốc 紵 chỉ cây gai (ramie) và vải gai làm từ sợi gai.

Hán-Việt: trữ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trữ": 纻 (trữ) = sợi (纟) + âm trữ — sợi gai trữ sẵn để dệt vải, như người ta trữ thức ăn cho mùa đông.

Gương Hán-Việt

trữ — trong 纻布 (vải gai), 纻麻 (gai lanh); ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 纻 giúp đọc tài liệu dệt may cổ và sách bản thảo về cây gai lanh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

纻 seal 1
Tiểu triện
纻 liushutong 1
Lục thư thông

纻 là dạng giản thể của 紵. Tiểu triện và lục thư thông đã được ghi nhận. Bộ 糸 (sợi) biểu nghĩa. Nghĩa gốc là sợi gai lanh (ramie fiber) — loại sợi dệt tự nhiên từ cây gai, nổi tiếng về độ bền và độ thoáng. Vải gai 纻布 là một trong những loại vải cổ truyền Trung Quốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 纻布质地细腻,古代贵族常用。Zhù bù zhìdì xìnì, gǔdài guìzú cháng yòng. thanh 4

    Vải gai mịn mặt, quý tộc cổ đại thường dùng.

  • 纻麻是重要的天然纤维作物。Zhù má shì zhòngyào de tiānrán xiānwéi zuòwù. thanh 4

    Cây gai lanh là cây trồng lấy sợi tự nhiên quan trọng.

  • 古人以纻为衣,轻薄凉爽。Gǔrén yǐ zhù wéi yī, qīngbó liángshuǎng. thanh 3

    Người xưa mặc vải gai, mỏng nhẹ mát mẻ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 纻 là dạng giản thể của 紵, cùng nghĩa

  • 苎 (苎麻 = cây gai lanh) cùng nghĩa gần, khác bộ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.