Nghĩa tiếng Việt
cây kim
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鍼 là dạng phồn thể cổ của 針 (châm). Wiktionary không phân tích cấu trúc nội tại của 鍼; bộ 金 (kim loại) gợi chất liệu, nhưng thành tố biểu âm không được xác nhận. Chữ tạo muộn trong chuỗi diễn biến tự dạng.
Hán-Việt: châm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "châm": bộ 金 (kim loại) + hình dạng kim nhỏ nhọn → 鍼 là cây kim châm cứu bằng kim loại quý.
Gương Hán-Việt
châm — dùng trong "châm cứu" (鍼灸), "kim châm" (loại kim nhỏ)
Mở khoá kiến thức
Biết 鍼 mở khoá từ y học cổ truyền: 鍼灸 (châm cứu), 鍼刺 (châm chích).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không khai triển. 鍼 là dạng cổ đồng nghĩa với 針 (châm — cây kim). Bộ 金 (kim) chỉ chất liệu kim loại; chữ này xuất hiện trong kim văn và tiểu triện liên quan đến công cụ y học cổ truyền. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thành tố biểu âm cụ thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代医生用鍼灸治病。
Thầy thuốc xưa dùng châm cứu chữa bệnh.
- 鍼是针的古字。
鍼 là chữ cổ của 针 (kim châm).
- 中医鍼术历史悠久。
Thuật châm cứu Trung y có lịch sử lâu đời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.