Từ vựng tiếng Trung
zhēn

Nghĩa tiếng Việt

cây kim

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鍼 là dạng phồn thể cổ của 針 (châm). Wiktionary không phân tích cấu trúc nội tại của 鍼; bộ 金 (kim loại) gợi chất liệu, nhưng thành tố biểu âm không được xác nhận. Chữ tạo muộn trong chuỗi diễn biến tự dạng.

Hán-Việt: châm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "châm": bộ 金 (kim loại) + hình dạng kim nhỏ nhọn → 鍼 là cây kim châm cứu bằng kim loại quý.

Gương Hán-Việt

châm — dùng trong "châm cứu" (鍼灸), "kim châm" (loại kim nhỏ)

Mở khoá kiến thức

Biết 鍼 mở khoá từ y học cổ truyền: 鍼灸 (châm cứu), 鍼刺 (châm chích).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鍼 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không khai triển. 鍼 là dạng cổ đồng nghĩa với 針 (châm — cây kim). Bộ 金 (kim) chỉ chất liệu kim loại; chữ này xuất hiện trong kim văn và tiểu triện liên quan đến công cụ y học cổ truyền. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thành tố biểu âm cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代医生用鍼灸治病。Gǔdài yīshēng yòng zhēnjiǔ zhìbìng. thanh 3

    Thầy thuốc xưa dùng châm cứu chữa bệnh.

  • 鍼是针的古字。Zhēn shì zhēn de gǔzì. thanh 1

    鍼 là chữ cổ của 针 (kim châm).

  • 中医鍼术历史悠久。Zhōngyī zhēnshù lìshǐ yōujiǔ. thanh 1

    Thuật châm cứu Trung y có lịch sử lâu đời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản hoá của 鍼, cùng nghĩa, dễ nhầm trong văn bản cổ

  • cùng âm Hán-Việt 'châm', nghĩa khác (lời khuyên răn)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.