Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho hàng hóa, dịch vụ, lao động có giá thấp. Có thể mang sắc thái tiêu cực (chất lượng kém).
Câu ví dụ
- 这是廉价商品
Đây là hàng giá rẻ
- 廉价劳动力
lao động giá rẻ
- 不要买廉价东西
Đừng mua đồ giá rẻ
Kết hợp thường gặp
- 廉价商品
hàng giá rẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.