Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ như 存款 (tiền gửi) hoặc 账户 (tài khoản)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoạt kỳ
Từng chữ
- 活hoạthoạt động
- 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngân hàng, gửi tiền không kỳ hạn.
Câu ví dụ
- 我开了活期账户
Tôi mở tài khoản không kỳ hạn
- 活期存款
gửi tiết kiệm không kỳ hạn
- 活期利率
lãi suất không kỳ hạn
Kết hợp thường gặp
- 活期账户
tài khoản linh hoạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.