Từ vựng tiếng Trung
yù*shòu预
售
Nghĩa tiếng Việt
bán trước
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
预
Bộ: 页 (đầu)
10 nét
售
Bộ: 口 (miệng)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '预' bao gồm bộ '页' (đầu) và phần âm '予', thể hiện ý nghĩa về việc chuẩn bị hay dự đoán.
- Chữ '售' bao gồm bộ '口' (miệng) và phần âm '寿', thể hiện ý nghĩa về việc bán hoặc cung cấp thông qua lời nói.
→ Cụm từ '预售' có nghĩa là bán trước, tức là việc bán hàng được thực hiện trước khi hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp.
Từ ghép thông dụng
预售票
vé bán trước
预售房
nhà bán trước
预售期
thời kỳ bán trước