Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng như danh từ (制定预算 — lập ngân sách) hoặc tính từ bổ nghĩa (预算内/外 — trong/ngoài ngân sách); phổ biến trong tài chính, quản lý dự án.
Câu ví dụ
- 这个项目的预算是多少?
Ngân sách của dự án này là bao nhiêu?
- 政府公布了年度预算。
Chính phủ công bố ngân sách hàng năm.
- 我们要控制在预算范围内。
Chúng tôi phải kiểm soát chi tiêu trong phạm vi ngân sách.
- 预算超支了怎么办?
Vượt ngân sách thì phải làm sao?
Kết hợp thường gặp
- 年度预算
ngân sách hàng năm
- 预算超支
vượt ngân sách
- 控制预算
kiểm soát ngân sách
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.