Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc để thanh toán lại các khoản chi phí hợp lệ đã tự bỏ ra trước
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
báo tiêu
Từng chữ
- 报báobáo cáo, báo tin, thông báo; trả lời; báo đáp, đền ơn; tin tức; tờ báo; điện báo, điện tín; trả lại
- 销tiêutan, nóng chảy; tiêu trừ; tiêu thụ, bán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong công việc, y tế - báo cáo chi phí để được hoàn tiền.
Câu ví dụ
- 出差的机票和住宿费都可以报销。
Vé máy bay và phí lưu trú của chuyến công tác đều có thể thanh toán lại.
- 请把这些发票交给财务部门报销。
Xin hãy nộp những hóa đơn này cho bộ phận tài chính để thanh toán.
- 这笔招待客户的费用不能在公司报销。
Khoản chi phí tiếp khách này không thể thanh toán lại ở công ty.
Kết hợp thường gặp
- 差旅报销
báo cáo chi phí công tác
- 报销单
giấy báo cáo chi phí
- 医疗报销
bảo hiểm y tế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.