Từ vựng tiếng Trung
chū*zī出
资
Nghĩa tiếng Việt
cung cấp tài trợ
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
出
Bộ: 凵 (cái hộp)
5 nét
资
Bộ: 贝 (vỏ sò, tiền bạc)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '出' gồm hai phần '屮' và '凵', hình dung như một cái hộp mở ra, nghĩa là đi ra.
- Chữ '资' gồm phần '次' và bộ '贝', biểu thị sự liên quan đến tiền bạc, tài sản.
→ Kết hợp lại, '出资' có nghĩa là bỏ tiền ra, đầu tư hoặc góp vốn.
Từ ghép thông dụng
出发
khởi hành
出席
tham dự
资金
vốn, tiền vốn