Từ vựng tiếng Trung
fáng*dì*chǎn

Nghĩa tiếng Việt

Bất động sản — tài sản gồm nhà ở (房) và đất đai (地产). Thuật ngữ chuyên ngành kinh tế, tương đương 「bất động sản」 trong tiếng Việt.

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cửa)

8 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: (sinh)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Viết tắt thường gặp là 房产; 房地产 mang tính chính thức hơn, dùng trong văn bản pháp lý và báo chí kinh tế.

Câu ví dụ

  • 他在房地产行业工作了二十年。Tā zài fángdìchǎn hángyè gōngzuò le èrshí nián. thanh 1

    Anh ấy làm trong ngành bất động sản được hai mươi năm.

  • 房地产市场近年来波动很大。Fángdìchǎn shìchǎng jìnnián lái bōdòng hěn dà. thanh 2

    Thị trường bất động sản những năm gần đây biến động lớn.

  • 政府出台了新的房地产政策。Zhèngfǔ chūtái le xīn de fángdìchǎn zhèngcè. thanh 4

    Chính phủ ban hành chính sách bất động sản mới.

  • 投资房地产需要大量资金。Tóuzī fángdìchǎn xūyào dàliàng zījīn. thanh 2

    Đầu tư bất động sản cần lượng vốn lớn.

Kết hợp thường gặp

  • 房地产市场fángdìchǎn shìchǎng thanh 2

    thị trường bất động sản

  • 房地产开发商fángdìchǎn kāifāshāng thanh 2

    nhà phát triển bất động sản

  • 房地产投资fángdìchǎn tóuzī thanh 2

    đầu tư bất động sản

  • 房地产泡沫fángdìchǎn pàomò thanh 2

    bong bóng bất động sản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.