Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ trong các cụm từ liên quan đến kinh tế, xây dựng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phòng địa sản
Từng chữ
- 房phòngcăn phòng
- 地địađất; địa vị
- 产sảnsinh đẻ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaViết tắt thường gặp là 房产; 房地产 mang tính chính thức hơn, dùng trong văn bản pháp lý và báo chí kinh tế.
Câu ví dụ
- 他在房地产行业工作了二十年。
Anh ấy làm trong ngành bất động sản được hai mươi năm.
- 房地产市场近年来波动很大。
Thị trường bất động sản những năm gần đây biến động lớn.
- 政府出台了新的房地产政策。
Chính phủ ban hành chính sách bất động sản mới.
- 投资房地产需要大量资金。
Đầu tư bất động sản cần lượng vốn lớn.
Kết hợp thường gặp
- 房地产市场
thị trường bất động sản
- 房地产开发商
nhà phát triển bất động sản
- 房地产投资
đầu tư bất động sản
- 房地产泡沫
bong bóng bất động sản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.