Từ vựng tiếng Trung
zǎi宰
Nghĩa tiếng Việt
giết mổ
1 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
宰
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '宀' biểu thị ngôi nhà, mái nhà, với ý nghĩa bao hàm sự quản lý
- Phần dưới của chữ '宰' có bộ '辛' mang nghĩa cay đắng, cũng biểu thị sự vất vả trong công việc quản lý
→ Chữ '宰' có nghĩa là quản lý, cai trị, mang ý nghĩa người chủ trì hoặc người đứng đầu trong một tổ chức.
Từ ghép thông dụng
宰相
tể tướng
宰杀
giết mổ
主宰
chủ trì, cai quản