Từ vựng tiếng Trung
zhǔ*zǎi主
宰
Nghĩa tiếng Việt
thống trị
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
主
Bộ: 丶 (chấm)
5 nét
宰
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '主' có bộ '丶' (chấm) phía trên, biểu thị một điểm hoặc sự tập trung.
- Chữ '宰' có bộ '宀' (mái nhà) phía trên, biểu thị một vị trí hoặc một nơi an toàn. Phần dưới là chữ '辛' (tân), chỉ sự khổ cực hoặc trách nhiệm.
→ '主宰' có nghĩa là người có quyền kiểm soát hoặc quyết định, thể hiện sự quản lý và lãnh đạo.
Từ ghép thông dụng
主持
chủ trì
主意
ý tưởng
主权
chủ quyền