Từ vựng tiếng Trung
zhǔ*zǎi

Nghĩa tiếng Việt

Chủ tể — nắm quyền kiểm soát, chi phối, quyết định. Mang sắc thái mạnh mẽ về sự thống trị hoặc tự chủ.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang sắc thái mạnh hơn 控制 (kiểm soát); 主宰 thường gợi sự chi phối toàn diện, có thể dùng tích cực (tự chủ) lẫn tiêu cực (thống trị).

Câu ví dụ

  • 命运不应该由他人主宰。Mìngyùn bù yīnggāi yóu tārén zhǔzǎi. thanh 4

    Số phận không nên bị người khác chi phối.

  • 她主宰着公司的发展方向。Tā zhǔzǎizhe gōngsī de fāzhǎn fāngxiàng. thanh 1

    Bà ấy nắm quyền định hướng phát triển của công ty.

  • 人类不能主宰自然,只能与之共存。Rénlèi bùnéng zhǔzǎi zìrán, zhǐ néng yǔ zhī gòngcún. thanh 2

    Con người không thể thống trị tự nhiên, chỉ có thể cùng tồn tại.

  • 他希望能够主宰自己的命运。Tā xīwàng nénggòu zhǔzǎi zìjǐ de mìngyùn. thanh 1

    Anh ấy mong có thể tự làm chủ số phận của mình.

Kết hợp thường gặp

  • 主宰命运zhǔzǎi mìngyùn thanh 3

    làm chủ số phận

  • 主宰一切zhǔzǎi yīqiè thanh 3

    thống trị tất cả

  • 自我主宰zìwǒ zhǔzǎi thanh 4

    tự làm chủ bản thân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.