Nghĩa tiếng Việt
con thú non
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
崽 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi — gợi nguồn gốc từ vùng núi, hoặc từ ngữ phương ngữ) + 思 (Tư, biểu âm: đọc gần zǎi). Chữ hình thanh.
Hán-Việt: tối
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tối": con (崽) nhỏ từ vùng núi (山) — tiếng địa phương miền nam Trung Quốc gọi con thú non hay đứa trẻ.
Gương Hán-Việt
崽 chủ yếu dùng trong phương ngữ: 崽崽 (con nhỏ), 牛崽 (bê con), thường nghe ở miền Nam Trung Quốc.
Mở khoá kiến thức
Biết 崽 giúp đọc văn học và phương ngữ miền Nam: 崽崽 (con nhỏ), 兔崽子 (thằng khốn — tiếng chửi thô).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 崽 là chữ hình thanh: 山 (sơn) biểu nghĩa, 思 (tư) biểu âm. Nghĩa gốc là con nhỏ của thú vật; trong phương ngữ phía Nam dùng chỉ đứa trẻ hoặc con cái.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 牛崽在草地上蹦跳。
Bê con nhảy nhót trên bãi cỏ.
- 猪崽长得很快。
Heo con lớn rất nhanh.
- 这孩子是个好崽。
Đứa trẻ này là một đứa con ngoan (phương ngữ miền Nam).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.