Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ thường dùng trong văn viết để chỉ phương tiện truyền tải văn hóa, thông tin hoặc gen
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tái thể
Từng chữ
- 载táichở đồ, nâng
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng nhiều trong ngữ cảnh học thuật, sinh học và công nghệ; existingMeaning 「vật mang」đúng nhưng 载体 còn chỉ phương tiện truyền tải trừu tượng.
Câu ví dụ
- 语言是文化的重要载体。
Ngôn ngữ là phương tiện truyền tải văn hóa quan trọng.
- DNA是遗传信息的载体。
DNA là vật mang thông tin di truyền.
- 这本书是知识的载体。
Cuốn sách này là phương tiện chứa đựng kiến thức.
- 数字媒体成为新的信息载体。
Truyền thông số trở thành phương tiện thông tin mới.
Kết hợp thường gặp
- 文化载体
vật mang văn hóa
- 信息载体
phương tiện thông tin
- 遗传载体
vật mang di truyền
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.