Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng nhiều trong ngữ cảnh học thuật, sinh học và công nghệ; existingMeaning 「vật mang」đúng nhưng 载体 còn chỉ phương tiện truyền tải trừu tượng.
Câu ví dụ
- 语言是文化的重要载体。
Ngôn ngữ là phương tiện truyền tải văn hóa quan trọng.
- DNA是遗传信息的载体。
DNA là vật mang thông tin di truyền.
- 这本书是知识的载体。
Cuốn sách này là phương tiện chứa đựng kiến thức.
- 数字媒体成为新的信息载体。
Truyền thông số trở thành phương tiện thông tin mới.
Kết hợp thường gặp
- 文化载体
vật mang văn hóa
- 信息载体
phương tiện thông tin
- 遗传载体
vật mang di truyền
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.