Từ vựng tiếng Trung
zài*tǐ

Nghĩa tiếng Việt

vật mang

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

10 nét

Bộ: (người)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '载' có bộ '车' (xe) chỉ phương tiện, và phần bên trên là '戈' (vũ khí) gợi nhớ đến việc vận chuyển đồ vật.
  • Chữ '体' có bộ '人' (người) chỉ liên quan đến cơ thể con người và phần '本' chỉ nền tảng hoặc cơ sở.

Tổng thể, '载体' có nghĩa là phương tiện hay vật mang, chỉ thứ gì đó dùng để chứa hoặc truyền tải.

Từ ghép thông dụng

载体zǎitǐ

vật mang, phương tiện

载重zàizhòng

tải trọng

载客zàikè

chở khách