Từ vựng tiếng Trung
zài*tǐ

Nghĩa tiếng Việt

Tải thể — vật mang, phương tiện mang chứa hoặc truyền tải thông tin, vật chất, năng lượng.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

10 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng nhiều trong ngữ cảnh học thuật, sinh học và công nghệ; existingMeaning 「vật mang」đúng nhưng 载体 còn chỉ phương tiện truyền tải trừu tượng.

Câu ví dụ

  • 语言是文化的重要载体。Yǔyán shì wénhuà de zhòngyào zàitǐ. thanh 3

    Ngôn ngữ là phương tiện truyền tải văn hóa quan trọng.

  • DNA是遗传信息的载体。DNA shì yíchuán xìnxī de zàitǐ. thanh 5

    DNA là vật mang thông tin di truyền.

  • 这本书是知识的载体。Zhè běn shū shì zhīshì de zàitǐ. thanh 4

    Cuốn sách này là phương tiện chứa đựng kiến thức.

  • 数字媒体成为新的信息载体。Shùzì méitǐ chéng wéi xīn de xìnxī zàitǐ. thanh 4

    Truyền thông số trở thành phương tiện thông tin mới.

Kết hợp thường gặp

  • 文化载体wénhuà zàitǐ thanh 2

    vật mang văn hóa

  • 信息载体xìnxī zàitǐ thanh 4

    phương tiện thông tin

  • 遗传载体yíchuán zàitǐ thanh 2

    vật mang di truyền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.