Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thương xót

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

恤 = 忄 (bộ tâm, biểu nghĩa: tình cảm) + 血 (Huyết, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: xót thương, cứu giúp người khó khăn.

Hán-Việt: tuất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuất": lòng (忄) cảm thương như máu (血/huyết) chảy — xót thương, trợ cấp người hoạn nạn.

Gương Hán-Việt

"Tuất" trong từ Hán-Việt: 抚恤 (phủ tuất — tiền trợ cấp tử tuất), 体恤 (thể tuất — thông cảm).

Mở khoá kiến thức

Biết 恤 (tuất) mở khoá từ 抚恤金 (tiền tử tuất) và 体恤 (thông cảm, thể hiện sự quan tâm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

恤 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 恤 là chữ hình thanh: 忄 (tâm — biểu nghĩa) kết hợp với 血 (huyết/máu — biểu âm). Nghĩa gốc là thương xót, trợ cấp cho người nghèo khó. Thấy từ tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 政府给牺牲军人家属抚恤金。zhèngfǔ gěi xīshēng jūnrén jiāshǔ fǔxùjīn. thanh 4

    Chính phủ cấp tiền tử tuất cho gia đình liệt sĩ.

  • 领导要体恤下属的辛苦。lǐngdǎo yào tǐxù xiàshǔ de xīnkǔ. thanh 3

    Lãnh đạo cần thông cảm với sự vất vả của cấp dưới.

  • 他恤孤念贫,乐善好施。tā xù gū niàn pín, lèshàn hàoshī. thanh 1

    Anh ấy xót thương trẻ mồ côi người nghèo, vui lòng bố thí.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 恤 chứa 血, dễ nhầm khi viết

  • cùng bộ 忄, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.