Từ vựng tiếng Trung
fǔ*xù

Nghĩa tiếng Việt

phủ tuất — tiền trợ cấp tử tuất, khoản bồi thường/hỗ trợ cho thân nhân người hi sinh hoặc bị thương trong công vụ

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (tâm)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

抚恤 là thuật ngữ hành chính-quân sự, chỉ chính sách nhà nước trợ cấp cho thân nhân liệt sĩ, người hi sinh trong công vụ, hoặc người bị thương tật. Dạng phổ biến nhất là 抚恤金 (tiền trợ cấp). Không nên nhầm với 祭奠 (tế điện — nghi lễ cúng tế) hay 吊唁 (điếu viếng).

Câu ví dụ

  • 政府向烈士家属发放了抚恤金Zhèngfǔ xiàng lièshì jiāshǔ fāfàng le fǔxù jīn thanh 4

    Chính phủ đã phát tiền trợ cấp tử tuất cho thân nhân liệt sĩ

  • 受伤士兵有权享受国家抚恤Shòushāng shìbīng yǒu quán xiǎngshòu guójiā fǔxù thanh 4

    Binh sĩ bị thương có quyền được hưởng trợ cấp từ nhà nước

  • 公司对工伤员工给予一定的抚恤Gōngsī duì gōngshāng yuángōng jǐyǔ yīdìng de fǔxù thanh 1

    Công ty trợ cấp cho nhân viên bị tai nạn lao động

  • 抚恤制度是对牺牲者的最低敬意Fǔxù zhìdù shì duì xīshēngzhě de zuìdī jìngyì thanh 3

    Chế độ trợ cấp tử tuất là sự tri ân tối thiểu với những người hi sinh

Kết hợp thường gặp

  • 抚恤金fǔxù jīn thanh 3

    tiền trợ cấp tử tuất / tiền bồi thường

  • 发放抚恤fāfàng fǔxù thanh 1

    phát tiền trợ cấp

  • 抚恤家属fǔxù jiāshǔ thanh 3

    trợ cấp/an ủi thân nhân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.