Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
gāo膏

Nghĩa tiếng Việt

dầu, mỡ, cao (thuốc)

Âm Hán Việt

cao, cáo

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 膏 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
肉
Số nét
14 nét

膏 = 高 (Cao, biểu âm) + 月 (biến thể của 肉: mỡ); chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ các chất dạng đặc sệt hoặc làm tính từ bổ nghĩa cho đất đai màu mỡ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cao, cáo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cao": chữ 高 đứng trên thịt 月 — mỡ tinh tuý đặc sánh, đó là 'cao' (cao thuốc, mỡ).

Gương Hán-Việt

cao trong "cao thuốc" 膏藥, "nha cao" 牙膏

Mở khoá kiến thức

Biết 膏 mở khoá nhóm từ về kem/mỡ: 牙膏, 药膏, 膏药.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

膏 oracle 1膏 oracle 2膏 oracle 3膏 oracle 4
Giáp cốt văn
膏 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 膏 = 高 + 肉 (ls=psc, c1=p c2=s, t2='meat') — 高 cho âm gāo, 肉 (cơ thể, mỡ) cho nghĩa 'chất nhờn từ cơ thể'. Nghĩa gốc 'mỡ động vật', mở rộng thành 'cao thuốc, dầu mỡ, kem'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 早zǎo thanh 3晚wǎn thanh 3要yào thanh 4刷shuā thanh 1牙yá thanh 2膏gāo. thanh 1。

    Sáng tối phải đánh kem đánh răng.

  • 妈mā thanh 1妈ma thanh 5给gěi thanh 3我wǒ thanh 3抹mǒ thanh 3了le thanh 5药yào thanh 4膏gāo. thanh 1。

    Mẹ bôi thuốc mỡ cho tôi.

  • 这zhè thanh 4种zhǒng thanh 3膏gāo thanh 1药yào thanh 4很hěn thanh 3有yǒu thanh 3效xiào. thanh 4。

    Loại cao dán này rất hiệu nghiệm.

  • 肉ròu thanh 4里lǐ thanh 3的de thanh 5油yóu thanh 2是shì thanh 4膏gāo. thanh 1。

    Mỡ trong thịt được gọi là cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 高

    là phần biểu âm; viết thiếu 月 thành 高

  • 糕

    cùng âm gāo, dễ nhầm 'bánh' với 'cao'

  • 膏

    tự nó hai âm gāo/gào, dễ đọc sai 膏腴 vs 膏润

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.