Từ vựng tiếng Trung
yá*gāo

Nghĩa tiếng Việt

kem đánh răng

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (răng)

4 nét

Bộ: (thịt, liên quan đến cơ thể)

15 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 牙 mang ý nghĩa cơ bản là 'răng', có thể liên tưởng đến hình ảnh một chiếc răng với phần gốc và đầu sắc nhọn.
  • Chữ 膏 có bộ 月, thường liên quan đến cơ thể hoặc chất lỏng, cùng với phần trên biểu thị ý nghĩa của 'kem' hoặc 'cao'.

Tổng thể, 牙膏 có nghĩa là 'kem đánh răng'.

Từ ghép thông dụng

nha sĩ

齿chǐ

răng

shuā

bàn chải đánh răng