Nghĩa tiếng Việt
khấn, vái; bờ, bãi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
皋 = 白 (Bạch: trắng/sáng) + 夲 (Thao: tiến tới); chữ hội ý, tuy nhiên Wiktionary ghi nhận kết nối với nghĩa hiện đại không rõ ràng. 皋 có nghĩa bờ đầm lầy cao ráo, đất cao bên sông.
Hán-Việt: cao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cao": bờ cao (皋) trắng sáng (白) bên sông — hình ảnh bờ đầm lầy cao ráo, nơi cỏ trắng mọc dày.
Gương Hán-Việt
cao — trong tiếng Việt: 皋 ít gặp riêng lẻ; biết qua tên 皋陶 (Cao Dao) — vị thần luật pháp huyền thoại Trung Quốc.
Mở khoá kiến thức
Biết 皋 giúp nhận diện địa danh: 皋兰 (Cao Lan), và tên người lịch sử 皋陶 (Cao Dao).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hội ý: 白 (bạch — trắng, sáng) + 夲 (tiến tới), nhưng Wiktionary thừa nhận kết nối với nghĩa hiện đại (bờ cao bên sông/đầm lầy) không rõ ràng. Glyph tiểu triện xác nhận. 皋 thường gặp trong địa danh và tên người, đặc biệt nổi tiếng qua 皋陶 (Cao Dao — nhân vật huyền thoại).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 皋陶是古代的法官。
Cao Dao là vị quan tư pháp thời cổ đại.
- 江皋是河边的高地。
Giang cao là vùng đất cao bên sông.
- 这个地名叫皋兰。
Địa danh này gọi là Cao Lan.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.