Từ vựng tiếng Trung
gāo

Nghĩa tiếng Việt

bánh bột lọc

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

糕 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) + 羔 (Cao, biểu âm); chữ hình thanh — bánh làm từ bột gạo, đó là bánh ngọt.

Hán-Việt: cao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cao": gạo 米 thành bánh có vị ngon như thịt dê con 羔 — đó là bánh, là cao; bánh kem, bánh năm đều là 'cao'.

Gương Hán-Việt

Âm 'cao' xuất hiện trong 'bánh cao', 'cao điểm' (đồng âm khác chữ), riêng 糕 chuyên chỉ bánh.

Mở khoá kiến thức

Biết 糕 mở khoá từ vựng bánh trái tiếng Trung: 蛋糕 (bánh kem), 年糕 (bánh năm), 米糕 (bánh gạo), 糕点 (điểm tâm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

糕 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 糕 là chữ hình thanh: bộ 米 (gạo) cho nghĩa liên quan đến sản phẩm từ ngũ cốc, 羔 cho âm. Nghĩa gốc 'bánh làm từ bột gạo, bột mì', mở rộng thành 'bánh ngọt' nói chung (蛋糕 bánh kem, 年糕 bánh tét/bánh năm, 米糕 bánh gạo).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喜欢吃蛋糕。wǒ xǐhuan chī dàngāo. thanh 3

    Tôi thích ăn bánh kem.

  • 今天是她生日,有大蛋糕。jīntiān shì tā shēngrì, yǒu dà dàngāo. thanh 1

    Hôm nay là sinh nhật cô ấy, có bánh kem to.

  • 妈妈做了米糕。māma zuò le mǐgāo. thanh 1

    Mẹ làm bánh gạo.

  • 这家店的糕点很好吃。zhè jiā diàn de gāodiǎn hěn hǎochī. thanh 4

    Bánh ngọt cửa hàng này rất ngon.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm 'gāo', dễ lẫn nghĩa 'cao' (cao thấp) và 'cao' (bánh)

  • 羔 là thanh phù; dễ viết thiếu 米

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.