Từ vựng tiếng Trung
dàn*gāo蛋
糕
Nghĩa tiếng Việt
bánh
2 chữ27 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
蛋
Bộ: 虫 (sâu bọ)
11 nét
糕
Bộ: 米 (gạo)
16 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '蛋' gồm có bộ '虫' (sâu bọ) và phần '卵' (trứng), thể hiện ý nghĩa trứng từ động vật.
- Chữ '糕' gồm có bộ '米' (gạo) và phần '羔', chỉ loại bánh làm từ gạo nếp hoặc bột.
→ Từ '蛋糕' có nghĩa là bánh (làm từ trứng và bột).
Từ ghép thông dụng
蛋白
lòng trắng trứng
鸡蛋
trứng gà
蛋黄
lòng đỏ trứng
米糕
bánh gạo
蛋糕店
tiệm bánh ngọt
蛋糕师
thợ làm bánh