Từ vựng tiếng Trung
gǎo稿

Nghĩa tiếng Việt

rơm rạ; bản thảo, bản nháp

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

稿 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: thân cây lúa) + 高 (Cao, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): 禾 chỉ thân cỏ, rơm rạ (gốc nghĩa là rơm); 高 cho âm. Mở rộng sang nghĩa bản thảo, bản nháp.

Hán-Việt: cảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cảo": thân lúa (禾) cao (高) làm rơm — rồi rơm thành vật liệu viết thô, 稿 là bản thảo, bản nháp đầu tiên chưa hoàn thiện.

Gương Hán-Việt

cảo trong "bản cảo", "thảo cảo", "đầu cảo"

Mở khoá kiến thức

Biết 稿 (cảo) mở khoá: 稿件 (cảo kiện – bản thảo), 草稿 (thảo cảo – bản nháp), 投稿 (đầu cảo – gửi bài), 原稿 (nguyên cảo – bản gốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 稿 là chữ hình thanh (psc): 禾 (cây lúa, thực vật) biểu nghĩa — gốc là thân cỏ khô, rơm rạ; 高 biểu âm. Từ nghĩa gốc "rơm, thân cỏ khô" mở rộng sang bản thảo, bản nháp (xưa viết trên lá cỏ/tre), và bản thảo văn học.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他正在修改稿件。Tā zhèngzài xiūgǎi gǎojiàn. thanh 1

    Anh ấy đang chỉnh sửa bản thảo.

  • 请把草稿发给我看看。Qǐng bǎ cǎogǎo fā gěi wǒ kànkan. thanh 3

    Vui lòng gửi bản nháp cho tôi xem.

  • 他向杂志投稿。Tā xiàng zázhì tóugǎo. thanh 1

    Anh ấy gửi bài cho tạp chí.

  • 编辑要求他交原稿。Biānjí yāoqiú tā jiāo yuángǎo. thanh 1

    Biên tập viên yêu cầu anh ấy nộp bản gốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gǎo, nhưng 搞 có bộ 扌 nghĩa làm, tổ chức; thường bị nhầm trong văn nói

  • cùng âm gǎo, 槁 có bộ 木 nghĩa cây khô héo

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.