Từ vựng tiếng Trung
gǎo*zi稿

Nghĩa tiếng Việt

bản thảo, bài viết (bản nháp hoặc bản hoàn chỉnh chưa xuất bản)

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

15 nét

Bộ: (con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt: cảo tử. Thông dụng trong khẩu ngữ, 稿件 (cảo kiện) trang trọng hơn dùng trong văn viết chính thức. 念稿子 hàm nghĩa tiêu cực — nói mà không tự nhiên.

Câu ví dụ

  • 他花了三天才写完这篇稿子Tā huāle sān tiān cái xiě wán zhè piān gǎozi thanh 1

    Anh ấy mất ba ngày mới viết xong bài thảo này

  • 编辑正在审阅稿子Biānjí zhèngzài shěnyuè gǎozi thanh 1

    Biên tập viên đang xem xét bản thảo

  • 这篇稿子需要修改Zhè piān gǎozi xūyào xiūgǎi thanh 4

    Bài thảo này cần phải sửa lại

  • 他把稿子投给了杂志社Tā bǎ gǎozi tóu gěile zázhìshè thanh 1

    Anh ấy gửi bản thảo đến tòa soạn tạp chí

Kết hợp thường gặp

  • 写稿子xiě gǎozi thanh 3

    viết bản thảo

  • 修改稿子xiūgǎi gǎozi thanh 1

    sửa bản thảo

  • 投稿子tóu gǎozi thanh 2

    gửi bài đăng

  • 念稿子niàn gǎozi thanh 4

    đọc theo bản thảo (không nói tự do)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.