Từ vựng tiếng Trung
gāo

Nghĩa tiếng Việt

cái sào chèo thuyền

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

篙 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre/trúc) + 高 (Cao, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 竹 cho biết vật dụng làm từ tre, phần 高 cung cấp âm đọc gần với gāo.

Hán-Việt: gàu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gàu": cây sào tre (竹) cao (高) dùng chèo thuyền — âm Hán-Việt là "gàu" theo phần 高 (cao).

Gương Hán-Việt

gàu trong "船篙" (sào chèo thuyền)

Mở khoá kiến thức

Biết 篙 mở khoá từ 船篙 (sào thuyền), 撑篙 (chống sào) thường gặp trong thơ văn miêu tả cảnh sông nước.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

篙 bigseal 1
Đại triện
篙 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 篙 là chữ hình thanh: 竹 (tre) là phần biểu nghĩa, 高 là phần biểu âm. Chỉ cây sào tre dùng để chèo thuyền. Đại triện và tiểu triện còn lưu hình. Cây sào làm từ tre (竹), âm đọc theo 高 (gāo → gàu trong Hán-Việt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 船夫用篙撑船过河。chuánfū yòng gāo chēng chuán guò hé. thanh 2

    Người lái thuyền dùng sào đẩy thuyền qua sông.

  • 篙子是竹制的长杆。gāozi shì zhúzhì de cháng gǎn. thanh 1

    Cây sào là cây gậy dài làm bằng tre.

  • 他熟练地撑着篙。tā shúliàn de chēng zhe gāo. thanh 1

    Anh ta thành thạo chống sào thuyền.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 竿

    cùng bộ 竹, cùng chỉ cây gậy tre dài

  • cùng âm gǎo, liên quan đến cây gỗ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.