Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ sự lên xuống không ổn định—cảm xúc, giá, nhiệt độ.
Câu ví dụ
- 股价忽高忽低
Giá cổ phiếu lên xuống liên tục
- 他的情绪忽高忽低
Cảm xúc của anh ấy không ổn định
- 气温忽高忽低
Nhiệt độ lên xuống
- 声音忽高忽低
Giọng lúc cao lúc thấp
Kết hợp thường gặp
- 情绪忽高忽低
cảm xúc không ổn định
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.