Từ vựng tiếng Trung
gāo

Nghĩa tiếng Việt

lên xuống, không ổn định

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim, tâm trí)

8 nét

Bộ: (cao)

10 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ chỉ sự lên xuống không ổn định—cảm xúc, giá, nhiệt độ.

Câu ví dụ

  • 股价忽高忽低Gǔjià hūgāo hūdī thanh 3

    Giá cổ phiếu lên xuống liên tục

  • 他的情绪忽高忽低Tā de qíngxù hūgāo hūdī thanh 1

    Cảm xúc của anh ấy không ổn định

  • 气温忽高忽低Qìwēn hūgāo hūdī thanh 4

    Nhiệt độ lên xuống

  • 声音忽高忽低shēngyīn hūgāo hūdī thanh 1

    Giọng lúc cao lúc thấp

Kết hợp thường gặp

  • 情绪忽高忽低qíngxù hūgāo hūdī thanh 2

    cảm xúc không ổn định

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.