Nghĩa tiếng Việt
bỗng nhiên, bất chợt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
忽 = 勿 (Vật, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa); chữ hình thanh. Trong tâm trí thoáng hiện rồi vụt mất, gợi nghĩa 'bỗng nhiên, chớp nhoáng, lơ là'. Folk etymology cũng coi đây là hội ý ('đừng để trong lòng').
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hốt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hốt": 勿 (chớ, đừng) ở trên 心 (tâm) — điều gì lướt qua tâm trí mà không giữ lại, gợi nghĩa 'bỗng nhiên, bỏ qua, sao nhãng' trong 忽然, 忽视, 忽略.
Gương Hán-Việt
'hốt' trong 'hốt nhiên', 'sơ hốt' (lơ đãng)
Mở khoá kiến thức
Nắm 忽 mở khoá loạt từ HSK 4-7: 忽然, 忽视, 忽略, 疏忽, 忽悠.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 忽 là hình thanh: 勿 (Vật, biểu âm) + 心 (tim, tâm trí, biểu nghĩa). Trong dân gian, người ta hiểu hội ý là 'đừng để trong lòng' nên 忽 cũng có nghĩa 'lơ là, bỏ qua'. Từ ý 'chớp nhoáng trong tâm' phát sinh nghĩa 'bỗng nhiên, đột ngột' (忽然) và 'sao nhãng' (忽视, 忽略).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 天气忽然变冷了。
Thời tiết bỗng nhiên trở lạnh.
- 我们不能忽视这个问题。
Chúng ta không thể bỏ qua vấn đề này.
- 他忽略了一个小细节。
Anh ấy đã bỏ qua một chi tiết nhỏ.
- 她忽然笑了起来。
Cô ấy bỗng nhiên cười lên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.