Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái hốt (các quan dùng khi vào trầu)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笏 thuộc bộ 竹 (trúc — tre). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích. Chữ chỉ tấm thẻ hình chữ nhật bằng ngà voi, gỗ hoặc ngọc — quan lại cầm khi vào chầu để ghi chú lệnh vua.

Hán-Việt: hốt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hốt": thẻ tre (竹) quan triều cầm trong tay — 朝笏 (triều hốt) là vật bất ly thân của quan lại Trung Hoa khi vào chầu.

Gương Hán-Việt

朝笏 (triều hốt) — thẻ bài quan triều; 象笏 (tượng hốt) — thẻ bài làm bằng ngà voi

Mở khoá kiến thức

Biết 笏 mở khoá từ 朝笏 (triều hốt — thẻ bài quan triều) và 象笏 (ngà voi — thẻ bài cao cấp) trong lịch sử triều đình.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

笏 bigseal 1
Đại triện
笏 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích cụ thể cho 笏. Chữ thuộc bộ 竹 (tre), biểu thị vật dụng làm từ tre hoặc vật liệu cứng. 笏 là tấm thẻ quan (ivory/wooden tablet) quan lại cầm khi vào triều — để ghi chú hoặc che mặt trước thiên tử. Chữ xuất hiện từ đại triện và tiểu triện.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大臣手持象笏,跪拜天子。dàchén shǒu chí xiàng hù, guìbài tiānzǐ. thanh 4

    Đại thần cầm thẻ ngà voi, quỳ lạy thiên tử.

  • 朝笏是古代官员上朝时必带的物品。cháo hù shì gǔdài guānyuán shàngcháo shí bì dài de wùpǐn. thanh 2

    Thẻ bài triều là vật bắt buộc mang theo khi quan lại vào chầu.

  • 笏上可以记录皇帝的旨意。hù shàng kěyǐ jìlù huángdì de zhìyì. thanh 4

    Trên thẻ bài có thể ghi lại ý chỉ của hoàng đế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hū, nhưng 忽 là bỗng nhiên/bỏ qua (bộ 心)

  • cùng âm hú, nhưng 胡 là râu/hồ (bộ 肉)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.