Từ vựng tiếng Trung
liàng*jiě

Nghĩa tiếng Việt

thông cảm, thông hiểu (lượng giải: lượng + giải)

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Bộ: (góc)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'Lượng-giải' = thông cảm + hiểu cho. Dùng khi xin lỗi hoặc giải quyết mâu thuẫn.

Câu ví dụ

  • 请你谅解Qǐng nǐ liàngjiě thanh 3

    Vui lòng thông cảm cho tôi

  • 互相谅解hùxiāng liàngjiě thanh 4

    Thông cảm lẫn nhau

  • 取得谅解qǔdé liàngjiě thanh 3

    Nhận được thông cảm

Kết hợp thường gặp

  • 请求谅解qǐngqiú liàngjiě thanh 3

    xin thông cảm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.