Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Lượng-giải' = thông cảm + hiểu cho. Dùng khi xin lỗi hoặc giải quyết mâu thuẫn.
Câu ví dụ
- 请你谅解
Vui lòng thông cảm cho tôi
- 互相谅解
Thông cảm lẫn nhau
- 取得谅解
Nhận được thông cảm
Kết hợp thường gặp
- 请求谅解
xin thông cảm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.