Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ ngành nghệ thuật hoặc làm tính từ mang nghĩa có tính thẩm mỹ cao
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nghệ thuật
Từng chữ
- 艺nghệtài năng
- 术thuậtkỹ thuật, học thuật, phương pháp
Tầng từ vựng
艺术 là từ chỉ các hoạt động sáng tạo như âm nhạc, hội họa, điêu khắc, nhiếp ảnh, điện ảnh, v.v. Trong giao tiếp, người ta thường dùng 艺术 để chỉ 'nghệ thuật' nói chung. Người làm nghệ thuật gọi là 艺术家 (nghệ sĩ).
Câu ví dụ
- 她对音乐和表演艺术很有兴趣。
- 北京有很多艺术博物馆。
Kết hợp thường gặp
- 表演艺术
- 艺术作品
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.