Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ艺术 là từ chỉ các hoạt động sáng tạo như âm nhạc, hội họa, điêu khắc, nhiếp ảnh, điện ảnh, v.v. Trong giao tiếp, người ta thường dùng 艺术 để chỉ 'nghệ thuật' nói chung. Người làm nghệ thuật gọi là 艺术家 (nghệ sĩ).
Câu ví dụ
- 她对音乐和表演艺术很有兴趣。
- 北京有很多艺术博物馆。
Kết hợp thường gặp
- 表演艺术
- 艺术作品
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.