Từ vựng tiếng Trung
yì*shù

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

4 nét

Bộ: (cây)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '艺' có bộ '艸' (cỏ), thường liên quan đến cây cỏ hoặc sự phát triển.
  • Chữ '术' có bộ '木' (cây), liên quan đến kỹ năng hoặc phương pháp.

Khi kết hợp, '艺术' mang ý nghĩa về sự sáng tạo và kỹ năng trong nghệ thuật.

Từ ghép thông dụng

艺术家yìshùjiā

nghệ sĩ

艺术品yìshùpǐn

tác phẩm nghệ thuật

艺术馆yìshùguǎn

bảo tàng nghệ thuật