Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ việc hoàn thành mục tiêu lớn chỉ trong một lần hành động
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất cử
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 举cửngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên; cử động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong các cụm cố định như 一举成名, 一举两得. Nhấn mạnh tính hiệu quả của một hành động duy nhất.
Câu ví dụ
- 一举成名
Nổi tiếng chỉ sau một hành động
- 一举两得
Được hai lợi ích trong một hành động
- 一举成功
Thành công chỉ sau một lần
- 这个计划一举两得
Kế hoạch này vừa được lợi ích A vừa được lợi ích B
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.