Từ vựng tiếng Trung
fǎn
sān

Nghĩa tiếng Việt

Cử nhất phản tam — từ một ví dụ suy ra nhiều trường hợp tương tự; khả năng tư duy linh hoạt, vận dụng kiến thức rộng rãi.

4 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V1 平3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (lại)

4 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường dùng để khen người học nhanh, biết suy luận; xuất phát từ Luận Ngữ — Thuật Nhi 7.8.

Câu ví dụ

  • 他学东西很快,能举一反三。Tā xué dōngxi hěn kuài, néng jǔ yī fǎn sān. thanh 1

    Anh ấy học rất nhanh, có thể suy ra nhiều điều từ một ví dụ.

  • 老师希望学生能举一反三,而不只是死记硬背。Lǎoshī xīwàng xuéshēng néng jǔ yī fǎn sān, ér bù zhǐ shì sǐjì yìng bèi. thanh 3

    Giáo viên hy vọng học sinh có thể tư duy linh hoạt, không chỉ học thuộc lòng.

  • 真正聪明的学生懂得举一反三。Zhēnzhèng cōngmíng de xuéshēng dǒngde jǔ yī fǎn sān. thanh 1

    Học sinh thực sự thông minh biết cách suy luận mở rộng từ một vấn đề.

Kết hợp thường gặp

  • néng thanh 2 thanh 3 thanh 1fǎn thanh 3sān thanh 1

    có khả năng tư duy linh hoạt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.