Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng để khen người học nhanh, biết suy luận; xuất phát từ Luận Ngữ — Thuật Nhi 7.8.
Câu ví dụ
- 他学东西很快,能举一反三。
Anh ấy học rất nhanh, có thể suy ra nhiều điều từ một ví dụ.
- 老师希望学生能举一反三,而不只是死记硬背。
Giáo viên hy vọng học sinh có thể tư duy linh hoạt, không chỉ học thuộc lòng.
- 真正聪明的学生懂得举一反三。
Học sinh thực sự thông minh biết cách suy luận mở rộng từ một vấn đề.
Kết hợp thường gặp
- 能举一反三
có khả năng tư duy linh hoạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.