Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
fǎn
sān

Nghĩa tiếng Việt

Cử nhất phản tam — từ một ví dụ suy ra nhiều trường hợp tương tự; khả năng tư duy linh hoạt, vận dụng kiến thức rộng rãi.

Âm Hán Việt

cử nhất phản tam

4 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V1 平3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (lại)

4 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để khen ngợi khả năng tư duy nhạy bén

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

cử nhất phản tam

Từng chữ

  • cửngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên; cử động
  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
  • tamba, 3

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường dùng để khen người học nhanh, biết suy luận; xuất phát từ Luận Ngữ — Thuật Nhi 7.8.

Câu ví dụ

  • 他学东西很快,能举一反三。Tā xué dōngxi hěn kuài, néng jǔ yī fǎn sān. thanh 1

    Anh ấy học rất nhanh, có thể suy ra nhiều điều từ một ví dụ.

  • 老师希望学生能举一反三,而不只是死记硬背。Lǎoshī xīwàng xuéshēng néng jǔ yī fǎn sān, ér bù zhǐ shì sǐjì yìng bèi. thanh 3

    Giáo viên hy vọng học sinh có thể tư duy linh hoạt, không chỉ học thuộc lòng.

  • 真正聪明的学生懂得举一反三。Zhēnzhèng cōngmíng de xuéshēng dǒngde jǔ yī fǎn sān. thanh 1

    Học sinh thực sự thông minh biết cách suy luận mở rộng từ một vấn đề.

Kết hợp thường gặp

  • néng thanh 2 thanh 3 thanh 1fǎn thanh 3sān thanh 1

    có khả năng tư duy linh hoạt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.