Nghĩa tiếng Việt
cây cử, cây sồi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
榉 chứa bộ 木 (mộc, cây) biểu nghĩa; phần trên 举 (cử) biểu âm. Chữ chỉ cây Zelkova — loài cây lá rộng họ du (elm), gỗ quý. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo học thuật.
Hán-Việt: cử
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cử": cây (木/mộc) theo âm 举 (cử) — cử là cây cử (Zelkova), gỗ cứng quý dùng làm đồ nội thất.
Gương Hán-Việt
cử trong "cử thụ" (榉树 — cây Zelkova), "sơn mao cử" (山毛榉 — cây sồi Nhật/beech)
Mở khoá kiến thức
Biết 榉 (cử) mở khoá "榉树" (cây Zelkova) và "山毛榉" (sơn mao cử — cây beech) trong thực vật học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận phát âm nhưng không có phân tích cấu tạo học thuật chi tiết. Chữ 榉 gồm 木 (cây) + 举 (cử) biểu âm. Chỉ cây Zelkova serrata — loài cây lá rộng quý hiếm. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 榉树是珍贵的硬木树种。
Cây Zelkova là loài cây gỗ cứng quý hiếm.
- 榉木家具坚固耐用。
Đồ nội thất gỗ cử bền chắc và lâu dài.
- 山毛榉在欧洲分布很广。
Cây beech phân bố rộng rãi ở châu Âu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.