Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như sức mạnh, tâm huyết, tình cảm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ngưng tụ
Từng chữ
- 凝ngưngngưng đọng
- 聚tụtụ lại, họp lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这座建筑凝聚了无数工人的心血。
Tòa nhà này hội tụ tâm huyết của biết bao công nhân.
- 困难使这个团队更加凝聚。
Khó khăn khiến đội ngũ này càng thêm gắn kết.
- 露水在荷叶上凝聚成水珠。
Sương đọng lại thành những giọt nước trên lá sen.
Kết hợp thường gặp
- 凝聚力量
- 凝聚人心
- 凝聚共识
- 凝聚智慧
- 凝聚成
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.