Từ vựng tiếng Trung
níngjù

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 凝聚

2 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng)

16 nét

Bộ: (tai)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个凝聚很好。Zhège 凝聚 hěn hǎo. thanh 4

    凝聚 này rất tốt.

  • 我很喜欢凝聚。Wǒ hěn xǐhuān 凝聚. thanh 3

    Tôi rất thích 凝聚.

  • 你知道凝聚吗?Nǐ zhīdào 凝聚 ma? thanh 3

    Bạn biết 凝聚 không?

Kết hợp thường gặp

  • 凝聚力量 thanh 5
  • 凝聚人心 thanh 5
  • 凝聚共识 thanh 5
  • 凝聚智慧 thanh 5
  • 凝聚成 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.