Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đứng trước danh từ hoặc phân câu chỉ nhân tố quyết định kết quả
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thủ quyết vu
Từng chữ
- 取thủlấy
- 决quyếtkhơi, tháo; vỡ đê; quyết tâm, nhất định
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về yếu tố quyết định kết quả.
Câu ví dụ
- 成功取决于努力
Thành công phụ thuộc vào nỗ lực
- 价格取决于质量
Giá cả phụ thuộc vào chất lượng
- 未来取决于今天的选择
Tương lai phụ thuộc vào lựa chọn hôm nay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.