Từ vựng tiếng Trung
qǔ*jué

Nghĩa tiếng Việt

phụ thuộc vào

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tai)

8 nét

Bộ: (nước)

6 nét

Bộ: (số hai)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nói về yếu tố quyết định kết quả.

Câu ví dụ

  • 成功取决于努力Chénggōng qǔjué yú nǔlì thanh 2

    Thành công phụ thuộc vào nỗ lực

  • 价格取决于质量Jiàgé qǔjué yú zhìliàng thanh 4

    Giá cả phụ thuộc vào chất lượng

  • 未来取决于今天的选择Wèilái qǔjué yú jīntiān de xuǎnzé thanh 4

    Tương lai phụ thuộc vào lựa chọn hôm nay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.