Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi chỉ việc thay thế cái cũ bằng cái mới. Trang trọng hơn '代替'. Thường kết hợp với '被' (bị thay thế) hoặc '将' (sẽ thay thế).
Câu ví dụ
- 机器不能完全取代人类
Máy móc không thể hoàn toàn thay thế con người
- 电子邮件逐渐取代了书信
Email dần thay thế thư tay
- 新技术将取代旧技术
Công nghệ mới sẽ thay thế công nghệ cũ
- 他成功取代了前任的位置
Anh ấy thành công thay thế vị trí tiền nhiệm
Kết hợp thường gặp
- 取代人类
thay thế con người
- 取代旧技术
thay thế công nghệ cũ
- 被取代
bị thay thế
- 逐步取代
dần thay thế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.