Nghĩa tiếng Việt
khen ngợi; văn tán dương công đức; giúp đỡ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赞 là dạng giản thể của 贊 — hình thanh: 兟 (Sân, biểu âm: hai chữ 先 ghép, nghĩa 'tiến lên') + 贝 (Bối, biểu nghĩa: tiền cổ). Cũng là giản thể của 讚 (khen ngợi). Nghĩa gốc 'tiến lên dâng tiền/lễ vật để khen tặng' → 'tán dương, khen ngợi'.
Hán-Việt: tán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tán": 兟 (tiến lên) + 贝 (tiền) — tiến lên tặng tiền/quà để khen tặng, đúng nghĩa 'tán dương, khen ngợi, tài trợ' trong 称赞 (khen ngợi), 赞成 (tán thành), 赞助 (tài trợ).
Gương Hán-Việt
'tán' trong 'tán dương', 'tán thành', 'tán thưởng'
Mở khoá kiến thức
Nắm 赞 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 称赞, 赞成, 赞美, 赞助, 赞叹, 赞同, 赞扬, 赞赏.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 赞 là dạng giản thể của 贊 (và cũng dùng làm giản thể của 讚 - khen ngợi). Chữ phồn 贊 là hình thanh: 兟 (Sân, biểu âm — hai 先 ghép lại) + 貝/贝 (vỏ sò, tiền cổ, biểu nghĩa) — gợi ý 'tiến lên dâng tặng tiền/lễ vật'. Mở rộng sang 'khen ngợi, tán đồng, tài trợ' (称赞, 赞成, 赞助).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老师称赞了他的进步。
Thầy khen ngợi sự tiến bộ của anh ấy.
- 我赞成你的想法。
Tôi tán thành ý tưởng của bạn.
- 她赞美这幅画。
Cô ấy khen ngợi bức tranh này.
- 公司赞助了这个比赛。
Công ty đã tài trợ cuộc thi này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.