Từ vựng tiếng Trung
zàn

Nghĩa tiếng Việt

khen ngợi; văn tán dương công đức; giúp đỡ

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赞 là dạng giản thể của 贊 — hình thanh: 兟 (Sân, biểu âm: hai chữ 先 ghép, nghĩa 'tiến lên') + 贝 (Bối, biểu nghĩa: tiền cổ). Cũng là giản thể của 讚 (khen ngợi). Nghĩa gốc 'tiến lên dâng tiền/lễ vật để khen tặng' → 'tán dương, khen ngợi'.

Hán-Việt: tán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tán": 兟 (tiến lên) + 贝 (tiền) — tiến lên tặng tiền/quà để khen tặng, đúng nghĩa 'tán dương, khen ngợi, tài trợ' trong 称赞 (khen ngợi), 赞成 (tán thành), 赞助 (tài trợ).

Gương Hán-Việt

'tán' trong 'tán dương', 'tán thành', 'tán thưởng'

Mở khoá kiến thức

Nắm 赞 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 称赞, 赞成, 赞美, 赞助, 赞叹, 赞同, 赞扬, 赞赏.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赞 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 赞 là dạng giản thể của 贊 (và cũng dùng làm giản thể của 讚 - khen ngợi). Chữ phồn 贊 là hình thanh: 兟 (Sân, biểu âm — hai 先 ghép lại) + 貝/贝 (vỏ sò, tiền cổ, biểu nghĩa) — gợi ý 'tiến lên dâng tặng tiền/lễ vật'. Mở rộng sang 'khen ngợi, tán đồng, tài trợ' (称赞, 赞成, 赞助).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老师称赞了他的进步。lǎo shī chēng zàn le tā de jìn bù. thanh 3

    Thầy khen ngợi sự tiến bộ của anh ấy.

  • 我赞成你的想法。wǒ zàn chéng nǐ de xiǎng fǎ. thanh 3

    Tôi tán thành ý tưởng của bạn.

  • 她赞美这幅画。tā zàn měi zhè fú huà. thanh 1

    Cô ấy khen ngợi bức tranh này.

  • 公司赞助了这个比赛。gōng sī zàn zhù le zhè gè bǐ sài. thanh 1

    Công ty đã tài trợ cuộc thi này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 贝, nghĩa gần (khen thưởng), dễ nhầm khi đặt câu

  • 赏 + 赞 hay đi cùng (赞赏), dễ nhầm trong từ ghép

  • đồng âm zàn, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.