Nghĩa tiếng Việt
họp lại, tích góp
Âm Hán Việt
toản, toàn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 19 nét
攒 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 赞 (Tán, biểu âm); chữ hình thanh. Tay gom góp; 赞 cho âm zǎn. Phồn thể 攢 dùng 贊 thay vì 赞.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ tiền bạc hoặc đồ vật để biểu thị sự tích lũy dần dần.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zǎn/tích lũy
- /zǎn/tiết kiệm
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: toản, toàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toàn": tay (扌) tán tụ toàn bộ — toàn góp, tích lũy từng xu một cho đầy đủ.
Gương Hán-Việt
"toàn" ít dùng độc lập; 攒 dùng trong 攒钱 (dành dụm tiền), 攒劲 (tập trung sức)
Mở khoá kiến thức
Biết 攒 mở khoá 攒钱 (để dành tiền), 攒劲 (tập trung sức lực), 攒动 (cựa quậy đông đúc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
攒 (phồn thể 攢) là chữ hình thanh: 手 (rút thành 扌 — thủ) biểu nghĩa; 贊/赞 (tán) cho âm. Wiktionary không có ghi chú chi tiết về nguồn gốc. Nghĩa âm zǎn là tích góp, dành dụm (tiền bạc); nghĩa âm cuán là tụ lại, tập hợp đông. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他攒了两年的钱,终于买了房。
Anh ta dành dụm tiền hai năm, cuối cùng mua được nhà.
- 她从小就学会攒零花钱。
Cô ấy từ nhỏ đã biết để dành tiền tiêu vặt.
- 慢慢攒,总有一天会够的。
Cứ từ từ tích góp, sẽ có ngày đủ thôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.