Nghĩa tiếng Việt
tạm thời
Âm Hán Việt
tạm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 日
- Số nét
- 12 nét
暂 = 斩 (Trảm, biểu âm) + 日 (Nhật, biểu nghĩa: thời gian); là dạng giản thể của 暫, chữ hình thanh. Cắt một khoảng thời gian ngắn — 'tạm thời'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm phó từ đứng trước động từ để biểu thị hành động diễn ra trong thời gian ngắn.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tạm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tạm": 斩 (chém) + 日 (ngày) — chém ngắn một quãng ngày, ấy là 'tạm'; nhớ 暂时 (tạm thời), 暂停 (tạm đình), 短暂 (đoản tạm).
Gương Hán-Việt
'tạm' trong 'tạm thời', 'tạm trú', 'tạm biệt', 'đoản tạm'
Mở khoá kiến thức
Biết 暂 là mở 暂时, 暂且, 暂停, 短暂 — nhóm phó từ và tính từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 暂 là dạng giản thể của 暫, trong đó 斬 rút thành 斩. 暫 phồn thể là chữ hình thanh: 日 (biểu nghĩa: thời gian) ghép với 斬 (biểu âm; cũng gợi nghĩa 'cắt'). Ý: cắt một quãng thời gian ngắn — 'tạm, chốc lát'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我暂时不在家。
Tôi tạm thời không có ở nhà.
- 比赛因雨暂停。
Trận đấu tạm dừng vì mưa.
- 这件事我们暂且不谈。
Chuyện này chúng ta tạm thời chưa bàn.
- 快乐的时间总是短暂的。
Thời gian vui vẻ luôn ngắn ngủi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.